Những thuật ngữ trong nhạc lý thường dùng

Một số những thuật ngữ trong nhạc lý thường dùng.

Adagio: Chậm, thong thả

Andante: Chậm vừa

Andantino: Hơi chậm

Allegretto: Hơi nhanh

Allegretto moderato: Nhanh vừa

Accelerando: Nhanh dần

Crescendo: To dần, mạnh dần

Crescendo e rallent: Mạnh dần rồi chậm lại

Calando: Giảm, chậm dần

Cresêcndo e diminuendo: Mạnh dần rồi khẽ dần

Diminuendo: Giảm dần

Poco ritenuto: Hơi kìm nhịp

Poco a pocco crescendo: Dần dần mạnh

Poco a pocco diminuedo: Dần dần nhẹ

Morendo: Lịm dần

Meno mosso: Dần dần

Ritenuto: Kìm nhịp lại

Pedal: Bàn đạp của piano để thay đổi sắc thái của âm thanh

Tempo: Tốc độ

Forte: to , mạnh

Mezzzoforte: Hơi to , hơi mạnh

Fortissimo: Rất to, rất mạnh

Piano: Nhỏ , êm

Mezzo piano: Hơi nhỏ , hơi êm

Pianissimo: rất nhỏ , rất êm

Dolce: Dịu nhẹ

Legato: Mềm mại , êm ái

Third: Quãng ba

Temps: Phách

Thirty-second note: Nốt móc tam, có giá trị bằng một nửa nốt móc kép.

Tie: Dấu nối – là dấu nối hai nốt có cùng cao độ để sao cho vang lên có Trường độ bằng hai nốt ban đầu.

Timpani :Trống định âm.

Tone: Cung, giọng điệu

Tonal:  Thuộc giọng điệu.

Tonanlitat, Tonanlité, tonality: Điệu tính, giọng điệu.

Tonic, Tonika, Tonique:  Âm chủ .

Transpose, Transposer:  Dịch giọng, chơi hoặc chép nhạc sang giọng điệu khác

Voice: Giọng
 

Thêm bình luận

Comodo SSL

ĐĂNG KÝ NHẬN TIN QUA EMAIL

Nhận thông báo tất cả bài học mới , các câu trả lời tư vấn của Học Piano Online qua Email của ban.

Cảm ơn bạn đã đăng ký nhận tin qua Email

Có lỗi xảy ra.