Những thuật ngữ trong nhạc lý thường dùng

Một số những thuật ngữ trong nhạc lý thường dùng.

=> Khóa học piano online tự học piano trong 10 ngày.

Adagio: Chậm, thong thả

Andante: Chậm vừa

Andantino: Hơi chậm

Allegretto: Hơi nhanh

Allegretto moderato: Nhanh vừa

Accelerando: Nhanh dần

Crescendo: To dần, mạnh dần

Crescendo e rallent: Mạnh dần rồi chậm lại

Calando: Giảm, chậm dần

Cresêcndo e diminuendo: Mạnh dần rồi khẽ dần

Diminuendo: Giảm dần

Poco ritenuto: Hơi kìm nhịp

Poco a pocco crescendo: Dần dần mạnh

Poco a pocco diminuedo: Dần dần nhẹ

Morendo: Lịm dần

Meno mosso: Dần dần

Ritenuto: Kìm nhịp lại

Pedal: Bàn đạp của piano để thay đổi sắc thái của âm thanh

Tempo: Tốc độ

Forte: to , mạnh

Mezzzoforte: Hơi to , hơi mạnh

Fortissimo: Rất to, rất mạnh

Piano: Nhỏ , êm

Mezzo piano: Hơi nhỏ , hơi êm

Pianissimo: rất nhỏ , rất êm

Dolce: Dịu nhẹ

Legato: Mềm mại , êm ái

Third: Quãng ba

Temps: Phách

Thirty-second note: Nốt móc tam, có giá trị bằng một nửa nốt móc kép.

Tie: Dấu nối – là dấu nối hai nốt có cùng cao độ để sao cho vang lên có Trường độ bằng hai nốt ban đầu.

Timpani :Trống định âm.

Tone: Cung, giọng điệu

Tonal:  Thuộc giọng điệu.

Tonanlitat, Tonanlité, tonality: Điệu tính, giọng điệu.

Tonic, Tonika, Tonique:  Âm chủ .

Transpose, Transposer:  Dịch giọng, chơi hoặc chép nhạc sang giọng điệu khác

Voice: Giọng
 

Thêm bình luận

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.

ĐĂNG KÝ KHUYẾN MÃI QUA EMAIL

Nhận ưu đãi khuyến mãi của Học Piano Online qua Email của ban.

Cảm ơn bạn đã đăng ký nhận tin qua Email

Có lỗi xảy ra.